- 1.泣不成聲 — (idiom) không thể nói được vì khóc; khóc không thành tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
他剛進房間,她就泣不成聲了。
tā gāng jìn fángjiān, tā jiù qìbùchéngshēng le。
Chưa kịp bước vào phòng, cô ấy đã khóc không thành tiếng
- 2
她突然泣不成聲了。
tā tūrán qìbùchéngshēng le。
Cô đột nhiên khóc không thành tiếng
- 3
聽到這個悲傷的消息,她泣不成聲。
tīngdào zhège bēishāng de xiāoxi, tā qìbùchéngshēng。
Nghe tin tức buồn này, cô ấy khóc đến không nói nên lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!