學華語Kaori Dict

泣不成聲

giản thể: 泣不成声

chéngshēng

ㄑㄧˋ ㄅㄨˋ ㄔㄥˊ ㄕㄥ

KHẤP BẤT THÀNH THANH

  1. 1.泣不成聲 — (idiom) không thể nói được vì khóc; khóc không thành tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他剛進房間,她就泣不成聲了。

    tā gāng jìn fángjiān, tā jiù qìbùchéngshēng le。

    Chưa kịp bước vào phòng, cô ấy đã khóc không thành tiếng

  • 2

    她突然泣不成聲了。

    tā tūrán qìbùchéngshēng le。

    Cô đột nhiên khóc không thành tiếng

  • 3

    聽到這個悲傷的消息,她泣不成聲。

    tīngdào zhège bēishāng de xiāoxi, tā qìbùchéngshēng。

    Nghe tin tức buồn này, cô ấy khóc đến không nói nên lời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣不成聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict