泥古不化
nìgǔbùhuà
[ㄋㄧˋ ㄍㄨˇ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄚˋ]
NỆ CỔ BẤT HOÁ
- 1.bảo thủ và không thể thích nghi (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.