泥石流
níshíliú
[ㄋㄧˊ ㄕˊ ㄌㄧㄡˊ]
NÊ THẠCH LƯU
- 1.lở đất
- 2.dòng nước bùn và đá
- 3.lũ bùn đá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
[ㄋㄧˊ ㄕˊ ㄌㄧㄡˊ]
NÊ THẠCH LƯU
