例句Câu ví dụ
- 1
湯姆,集中注意力!
Tāngmǔ, jízhōng zhùyìlì!
Tom, tập trung lại!
- 2
讓我們集中注意力。
ràng wǒmen jízhōng zhùyìlì。
Hãy tập trung注意力
- 3
我有點不能集中注意力。
wǒ yǒudiǎn bùnéng jízhōng zhùyìlì。
Tôi hơi khó tập trung
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
