學華語Kaori Dict

注意力

zhù

ㄓㄨˋ ㄧˋ ㄌㄧˋ

CHÚ Ý LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆,集中注意力!

    Tāngmǔ, jízhōng zhùyìlì!

    Tom, tập trung lại!

  • 2

    讓我們集中注意力。

    ràng wǒmen jízhōng zhùyìlì。

    Hãy tập trung注意力

  • 3

    我有點不能集中注意力。

    wǒ yǒudiǎn bùnéng jízhōng zhùyìlì。

    Tôi hơi khó tập trung

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注意力 nghĩa là gì? · Kaori Dict