學華語Kaori Dict

注視

giản thể: 注视

zhùshì

ㄓㄨˋ ㄕˋ

CHÚ THỊ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他注視著遠方。

    tā zhù shì zhe yuǎn fāng

    Anh ấy nhìn chăm chăm vào xa

  • 2

    她注視著一個不明飛行物,啞口無言。

    tā zhùshì zhe yīge bùmíngfēixíngwù, yǎkǒuwúyán。

    Cô ấy nhìn chằm chằm vào một vật bay không rõ nguồn gốc, im lặng không nói gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注视 nghĩa là gì? · Kaori Dict