- 1.nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

例句Câu ví dụ
- 1
他注視著遠方。
tā zhù shì zhe yuǎn fāng
Anh ấy nhìn chăm chăm vào xa
- 2
她注視著一個不明飛行物,啞口無言。
tā zhùshì zhe yīge bùmíngfēixíngwù, yǎkǒuwúyán。
Cô ấy nhìn chằm chằm vào một vật bay không rõ nguồn gốc, im lặng không nói gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.