- 1.chú giải
- 2.giải thích
- 3.bình luận
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.diễn giải
- 5.giải thích bằng chú thích
- 6.ghi chú giải thích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.