學華語Kaori Dict

泰山北斗

TàiShānBěidǒu

ㄊㄞˋ ㄕㄢ ㄅㄟˇ ㄉㄡˇ

THÁI SƠN BẮC ĐẨU

  1. 1.nghĩa đen núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng nhân vật kiệt xuất trong một lĩnh vực

Cách đọc khác:TàishānBěidǒu泰山北斗 — (trực dịch) Núi Thái và Chén Đẩu (idiom) / (nghĩa bóng) một nhân vật xuất sắc trong lĩnh vực của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰山北斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict