泰山北斗
TàiShānBěidǒu
[ㄊㄞˋ ㄕㄢ ㄅㄟˇ ㄉㄡˇ]
THÁI SƠN BẮC ĐẨU
- 1.nghĩa đen núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng nhân vật kiệt xuất trong một lĩnh vực
Cách đọc khác:TàishānBěidǒu — 泰山北斗 — (trực dịch) Núi Thái và Chén Đẩu (idiom) / (nghĩa bóng) một nhân vật xuất sắc trong lĩnh vực của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.