學華語Kaori Dict

泰山鴻毛

giản thể: 泰山鸿毛

Tàishānhóngmáo

ㄊㄞˋ ㄕㄢ ㄏㄨㄥˊ ㄇㄠˊ

THÁI SƠN HỒNG MAO

  1. 1.nặng như núi Thái, nhẹ như lông hồng (liên quan đến cái chết)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰山鸿毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict