泰日天
tàirìtiān
[ㄊㄞˋ ㄖˋ ㄊㄧㄢ]
THÁI NHẬT THIÊN
- 1.泰日天 — (thông tục) chó poodle nhỏ với kiểu tóc giống gấu trúc (tên biệt danh hài hước dựa trên định kiến về hành vi giao hợp quá mức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.