學華語Kaori Dict

泰米爾納德邦

giản thể: 泰米尔纳德邦

Tàiěrbāng

ㄊㄞˋ ㄇㄧˇ ㄦˇ ㄋㄚˋ ㄉㄜˊ ㄅㄤ

THÁI MỄ NHĨ NẠP ĐỨC BANG

  1. 1.Tamil Nadu, bang ở đông nam Ấn Độ, thủ phủ Chennai 欽奈|钦奈[Qin1 nai4]
  2. 2.trước đây là bang Madras 馬德拉斯邦|马德拉斯邦[Ma3 de2 la1 si1 bang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰米尔纳德邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict