例句Câu ví dụ
- 1
隨意多吃點洋芋片吧。
suíyì duō chī diǎn yángyùpiàn ba。
Hãy ăn nhiều khoai tây chiên chút nữa
- 2
這款洋芋片是線上門店的限定商品。
zhè kuǎn yángyùpiàn shì xiànshàng méndiàn de xiàndìng shāngpǐn。
Loại khoai tây chiên này là sản phẩm độc quyền của cửa hàng trực tuyến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
