學華語Kaori Dict

洋芋片

yángpiàn

ㄧㄤˊ ㄩˋ ㄆㄧㄢˋ

DƯƠNG DỤ PHIẾN

  1. 1.(Đài Loan) khoai tây chiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨意多吃點洋芋片吧。

    suíyì duō chī diǎn yángyùpiàn ba。

    Hãy ăn nhiều khoai tây chiên chút nữa

  • 2

    這款洋芋片是線上門店的限定商品。

    zhè kuǎn yángyùpiàn shì xiànshàng méndiàn de xiàndìng shāngpǐn。

    Loại khoai tây chiên này là sản phẩm độc quyền của cửa hàng trực tuyến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋芋片 nghĩa là gì? · Kaori Dict