洋香瓜
yángxiāngguā
[ㄧㄤˊ ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄚ]
DƯƠNG HƯƠNG QUA
- 1.洋香瓜 — (Tw) dưa hấu; dưa muskmelon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
[ㄧㄤˊ ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄚ]
DƯƠNG HƯƠNG QUA
