學華語Kaori Dict

洗髮水

giản thể: 洗发水

shuǐ

ㄒㄧˇ ㄈㄚˋ ㄕㄨㄟˇ

TẨY PHÁT THUỶ

  1. 1.dầu gội (dạng lỏng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有洗發水嗎?

    nǐ yǒu xǐfàshuǐ ma?

    Bạn có dầu gội không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗发水 nghĩa là gì? · Kaori Dict