學華語Kaori Dict

洗碗機

giản thể: 洗碗机

wǎn

ㄒㄧˇ ㄨㄢˇ ㄐㄧ

TẨY OẢN CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    廚房里缺少一臺洗碗機。

    chúfáng lǐ quēshǎo yī tái xǐwǎnjī。

    Phòng bếp thiếu một chiếc máy rửa bát

  • 2

    家里的洗碗機算是廚房水槽旁洗碗工的對手。

    jiālǐ de xǐwǎnjī suànshì chúfáng shuǐcáo páng xǐwǎn gōng de duìshǒu。

    Máy rửa chén trong nhà được coi là đối thủ của người rửa chén bên cạnh bồn rửa.

  • 3

    在廚房,家用洗碗機可以算得上是手洗刷碗工的大敵。

    zài chúfáng, jiāyòng xǐwǎnjī kěyǐ suàn de shàng shì shǒuxǐ shuā wǎn gōng de dà dí。

    Trong bếp, máy rửa bát gia dụng có thể coi là kẻ thù của những người rửa bát bằng tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗碗机 nghĩa là gì? · Kaori Dict