學華語Kaori Dict

洗禮

giản thể: 洗礼

ㄒㄧˇ ㄌㄧˇ

TẨY LỄ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “怎麼稱呼洗禮的見證人?”“洗禮的見證人叫教父。”

    “ zěnme chēnghu xǐlǐ de jiànzhèngrén? ” “ xǐlǐ de jiànzhèngrén jiào jiàofù。 ”

    ‘Làm sao gọi người chứng kiến phép rửa tội?’ ‘Người chứng kiến phép rửa tội gọi là giáo phụ.’

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict