- 1.lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
“怎麼稱呼洗禮的見證人?”“洗禮的見證人叫教父。”
“ zěnme chēnghu xǐlǐ de jiànzhèngrén? ” “ xǐlǐ de jiànzhèngrén jiào jiàofù。 ”
‘Làm sao gọi người chứng kiến phép rửa tội?’ ‘Người chứng kiến phép rửa tội gọi là giáo phụ.’
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.