學華語Kaori Dict

洗衣機

giản thể: 洗衣机

ㄒㄧˇ ㄧ ㄐㄧ

TẨY Y CƠ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.máy giặt
  2. 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    洗衣機壞了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng, quần áo chỉ có thể giặt tay

  • 2

    洗衣機有些不對勁。

    xǐyījī yǒuxiē bùduìjìn。

    Máy giặt có điều gì đó không ổn

  • 3

    她送給我們一臺洗衣機。

    tā sònggěi wǒmen yī tái xǐyījī。

    Cô ấy đã tặng chúng tôi một máy giặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗衣机 nghĩa là gì? · Kaori Dict