- 1.máy giặt
- 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
洗衣機壞了,衣服只能用手洗。
xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ
Máy giặt hỏng, quần áo chỉ có thể giặt tay
- 2
洗衣機有些不對勁。
xǐyījī yǒuxiē bùduìjìn。
Máy giặt có điều gì đó không ổn
- 3
她送給我們一臺洗衣機。
tā sònggěi wǒmen yī tái xǐyījī。
Cô ấy đã tặng chúng tôi một máy giặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.