學華語Kaori Dict

洪水猛獸

giản thể: 洪水猛兽

hóngshuǐměngshòu

ㄏㄨㄥˊ ㄕㄨㄟˇ ㄇㄥˇ ㄕㄡˋ

HỒNG THUỶ MÃNH THÚ

  1. 1.nghĩa đen: lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tai họa lớn
  3. 3.những điều cực kỳ nguy hiểm hoặc đe dọa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪水猛兽 nghĩa là gì? · Kaori Dict