學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洪都拉斯
洪都拉斯
Hóng
dū
lā
sī
[ㄏㄨㄥˊ ㄉㄨ ㄌㄚ ㄙ]
HỒNG ĐÔ LẠP TƯ
1.
Honduras
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
都
dōu
tất cả; cả hai; hoàn toàn
拉
lā
kéo
首都
shǒudū
thủ đô
都市
dūshì
thành phố; đô thị
拉開
lākāi
kéo mở
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
全都
quándōu
tất cả
大都
dàdū
phần lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
都
đô
thủ đô, thành phố lớn
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宏都拉斯
Hóngdūlāsī
Honduras (Đài Loan)
記憶技巧
Mẹo nhớ
都
ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洪都拉斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict