例句Câu ví dụ
- 1
沒有你我活不下去。
méiyǒu nǐwǒ huóbùxiàqu。
Không có anh tôi không thể sống nổi
- 2
沒有水,人類就活不下去。
méiyǒu shuǐ, rénlèi jiù huóbùxiàqu。
Không có nước, con người sẽ không thể sống được
- 3
如果沒有水,人類就活不下去。
rúguǒ méiyǒu shuǐ, rénlèi jiù huóbùxiàqu。
Nếu không có nước, con người sẽ không thể sống được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
