學華語Kaori Dict

活不下去

huóxiàqu

ㄏㄨㄛˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄚˋ ㄑㄩ˙

HOẠT BẤT HẠ KHỨ

  1. 1.không thể sống nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有你我活不下去。

    méiyǒu nǐwǒ huóbùxiàqu。

    Không có anh tôi không thể sống nổi

  • 2

    沒有水,人類就活不下去。

    méiyǒu shuǐ, rénlèi jiù huóbùxiàqu。

    Không có nước, con người sẽ không thể sống được

  • 3

    如果沒有水,人類就活不下去。

    rúguǒ méiyǒu shuǐ, rénlèi jiù huóbùxiàqu。

    Nếu không có nước, con người sẽ không thể sống được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活不下去 nghĩa là gì? · Kaori Dict