學華語Kaori Dict

活著

giản thể: 活着

huózhe

ㄏㄨㄛˊ ㄓㄜ˙

HOẠT TRƯỚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想活著。

    wǒ xiǎng huózhe。

    Tôi muốn sống

  • 2

    所有人都是活著的。

    suǒyǒurén dōu shì huózhe de。

    Mọi người đều đang sống

  • 3

    爸爸說,最重要的是我活著。

    bàba shuō, zuì zhòngyào de shì wǒ huózhe。

    Bố nói, điều quan trọng nhất là tôi còn sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活着 nghĩa là gì? · Kaori Dict