學華語Kaori Dict

活路

huó

ㄏㄨㄛˊ ㄌㄨˋ

HOẠT LỘ

TOCFL 7
  1. 1.đường thông
  2. 2.lối thoát
  3. 3.cách sinh tồn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phương tiện sinh kế

Cách đọc khác:huólulao động

例句Câu ví dụ

  • 1

    給湯姆活路!

    gěi Tāngmǔ huólù!

    Cho Tom sống lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活路 nghĩa là gì? · Kaori Dict