學華語Kaori Dict

活蹦亂跳

giản thể: 活蹦乱跳

huóbèngluàntiào

ㄏㄨㄛˊ ㄅㄥˋ ㄌㄨㄢˋ ㄊㄧㄠˋ

HOẠT BÍNH LOẠN KHIÊU

TOCFL 7
  1. 1.nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
  2. 2.khỏe mạnh và năng động

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個魚鋪賣的魚還活蹦亂跳的。

    zhège yú pū mài de yú hái huóbèngluàntiào de。

    Cửa hàng cá này bán cá vẫn còn sống sít

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活蹦乱跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict