- 1.nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
- 2.khỏe mạnh và năng động

例句Câu ví dụ
- 1
這個魚鋪賣的魚還活蹦亂跳的。
zhège yú pū mài de yú hái huóbèngluàntiào de。
Cửa hàng cá này bán cá vẫn còn sống sít
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.