- 1.bị sảy thai
- 2.(nghĩa bóng) thất bại; không thành công

例句Câu ví dụ
- 1
蕾拉流產了。
lěi lā liúchǎn le。
Layla đã sảy thai
- 2
麝香真的會導致流產嗎?
shèxiāng zhēnde huì dǎozhì liúchǎn ma?
Nhục hương thực sự có thể gây sảy thai không?
- 3
母牛流產了。
mǔ niú liúchǎn le。
Bò mẹ bị sảy thai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.