流光溢彩
liúguāngyìcǎi
[ㄌㄧㄡˊ ㄍㄨㄤ ㄧˋ ㄘㄞˇ]
LƯU QUANG DẬT THÁI
- 1.nghĩa đen ánh sáng chảy và màu sắc tràn ra
- 2.đèn đuốc huy hoàng và màu sắc rực rỡ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.