流向
liúxiàng
[ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄤˋ]
LƯU HƯỚNG
HSK 7-9N
- 1.hướng của dòng chảy
- 2.hướng dòng chảy
- 3.chảy về hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.