流水席
liúshuǐxí
[ㄌㄧㄡˊ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧˊ]
LƯU THUỶ TỊCH
- 1.tiệc mà khách đến vào các thời điểm khác nhau và được phục vụ khi họ đến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.