流浪者
liúlàngzhě
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄤˋ ㄓㄜˇ]
LƯU LÃNG GIẢ
- 1.kẻ lang thang
- 2.kẻ du mục
- 3.kẻ phiêu bạt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người lang thang

例句Câu ví dụ
- 1
我一輩子都是個流浪者。
wǒ yībèizi dōu shì gě liúlàngzhě。
Tôi suốt đời là một người lang thang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.