學華語Kaori Dict

流浪者

liúlàngzhě

ㄌㄧㄡˊ ㄌㄤˋ ㄓㄜˇ

LƯU LÃNG GIẢ

  1. 1.kẻ lang thang
  2. 2.kẻ du mục
  3. 3.kẻ phiêu bạt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người lang thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一輩子都是個流浪者。

    wǒ yībèizi dōu shì gě liúlàngzhě。

    Tôi suốt đời là một người lang thang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流浪者 nghĩa là gì? · Kaori Dict