學華語Kaori Dict

流產

giản thể: 流产

liúchǎn

ㄌㄧㄡˊ ㄔㄢˇ

LƯU SẢN

  1. 1.bị sảy thai
  2. 2.(nghĩa bóng) thất bại; không thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    蕾拉流產了。

    lěi lā liúchǎn le。

    Layla đã sảy thai

  • 2

    麝香真的會導致流產嗎?

    shèxiāng zhēnde huì dǎozhì liúchǎn ma?

    Nhục hương thực sự có thể gây sảy thai không?

  • 3

    母牛流產了。

    mǔ niú liúchǎn le。

    Bò mẹ bị sảy thai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流產 nghĩa là gì? · Kaori Dict