學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
流調
流調
giản thể:
流调
liú
diào
[ㄌㄧㄡˊ ㄉㄧㄠˋ]
LƯU ĐIỆU
1.
khảo sát dịch tễ (viết tắt của 流行病學調查|流行病学调查[liu2 xing2 bing4 xue2 diao4 cha2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
流
liú
chảy
流行
liúxíng
lây lan
流利
liúlì
lưu loát
調查
diàochá
điều tra
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
交流
jiāoliú
trao đổi
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
調
diào
điều chuyển
逐字解
Từng chữ trong từ
流
lưu
chảy
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
記憶技巧
Mẹo nhớ
流
LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
流调 nghĩa là gì? · Kaori Dict