流量明星
liúliàngmíngxīng
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄧㄤˋ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ]
LƯU LƯỢNG MINH TINH
- 1.(neologism c. 2014) người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ
- 2.người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.