學華語Kaori Dict

流鼻血

liúxiě

ㄌㄧㄡˊ ㄅㄧˊ ㄒㄧㄝˇ

LƯU TỴ HUYẾT

  1. 1.chảy máu mũi
  2. 2.(ví von) bị kích thích tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    你流鼻血了!

    nǐ liúbíxiě le!

    Ngươi chảy máu mũi rồi!

  • 2

    她在流鼻血。

    tā zài liúbíxiě。

    Cô ấy đang chảy máu mũi

  • 3

    您流鼻血了。

    nín liúbíxiě le。

    Anh đang chảy máu mũi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流鼻血 nghĩa là gì? · Kaori Dict