學華語Kaori Dict

giản thể:

qiǎn

ㄑㄧㄢˇ

THIỂN

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.cạn
  2. 2.nhạt (màu)

Cách đọc khác:jiānâm thanh nước chảy

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖面很平靜,湖水很淺。

    hú miàn hěn píng jìng hú shuǐ hěn qiǎn

    Mặt hồ rất yên bình, nước hồ rất nông

  • 2

    這條河淺嗎?

    zhè tiáo hé qiǎn ma?

    Sông này có nông không?

  • 3

    天空是淺藍的。

    tiānkōng shì qiǎn lán de。

    Trời đang xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浅 nghĩa là gì? · Kaori Dict