學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧˇ

TỂ

  1. 1.dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 濟水|济水[Ji3 Shui3]
  2. 2.họ [Ji3]

Cách đọc khác:dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]vượt sông

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在大學里讀經濟。

    wǒ zhèngzài dàxué lǐ dújīng Jǐ。

    Tôi đang học kinh tế tại đại học

  • 2

    再不濟我也能拿個平均分。

    zàibù Jǐ wǒ yě néng ná gě píngjūn fēn。

    Dù sao thì tôi cũng có thể đạt điểm trung bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

济 nghĩa là gì? · Kaori Dict