- 1.dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 濟水|济水[Ji3 Shui3]
- 2.họ [Ji3]
Cách đọc khác:jǐ — dùng trong 濟濟|济济[ji3 ji3]jì — vượt sông

例句Câu ví dụ
- 1
我正在大學里讀經濟。
wǒ zhèngzài dàxué lǐ dújīng Jǐ。
Tôi đang học kinh tế tại đại học
- 2
再不濟我也能拿個平均分。
zàibù Jǐ wǒ yě néng ná gě píngjūn fēn。
Dù sao thì tôi cũng có thể đạt điểm trung bình