浮光掠影
fúguānglüèyǐng
[ㄈㄨˊ ㄍㄨㄤ ㄌㄩㄝˋ ㄧㄥˇ]
PHÙ QUANG LƯỢC ẢNH
- 1.ánh sáng chập chờn và bóng thoáng qua (thành ngữ)
- 2.cảnh vật mờ ảo
- 3.qua loa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.