學華語Kaori Dict

浮山縣

giản thể: 浮山县

shānxiàn

ㄈㄨˊ ㄕㄢ ㄒㄧㄢˋ

PHÙ SƠN HUYỆN

  1. 1.huyện Phù Sơn ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cách đọc khác:FúshānXiàn浮山縣 — Fushan, một huyện thuộc thành phố Lĩnh Phân 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮山縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict