學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮財
浮財
giản thể:
浮财
fú
cái
[ㄈㄨˊ ㄘㄞˊ]
PHÙ TÀI
1.
tài sản di động
2.
tiền bạc và đồ đạc
3.
tài sản không phải bất động sản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
財富
cáifù
sự giàu có
財產
cáichǎn
tài sản
浮
fú
nổi
理財
lǐcái
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
發財
fācái
phát tài
財務
cáiwù
công việc tài chính
錢財
qiáncái
của cải
財政
cáizhèng
tài chính (công)
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
財
tài
tài sản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
福彩
fúcǎi
xổ số do Xổ số Phúc lợi Trung Quốc điều hành, một cơ quan chính phủ sử dụng một phần tiền bán vé để tài trợ cho các dự án phúc lợi (viết tắt của 福利彩票[fu2 li4 cai3 piao4])
副菜
fùcài
món phụ; món kèm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮财 nghĩa là gì? · Kaori Dict