學華語Kaori Dict

浴火重生

huǒchóngshēng

ㄩˋ ㄏㄨㄛˇ ㄔㄨㄥˊ ㄕㄥ

DỤC HOẢ TRÙNG SINH

  1. 1.tái sinh từ tro tàn (thành ngữ)
  2. 2.hưng thịnh lại sau khi vượt qua thử thách

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳳凰涅槃,浴火重生。

    fènghuáng nièpán, yùhuǒchóngshēng。

    Phượng hoàng tái sinh sau khi trải qua lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴火重生 nghĩa là gì? · Kaori Dict