浴衣
yùyī
[ㄩˋ ㄧ]
DỤC Y
- 1.áo choàng tắm
- 2.yukata, kimono mùa hè nhẹ nhàng mặc không chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
[ㄩˋ ㄧ]
DỤC Y
