學華語Kaori Dict

海灘

giản thể: 海滩

hǎitān

ㄏㄞˇ ㄊㄢ

HẢI THAN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.bãi biển
  2. 2.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在海灘。

    wǒ zài hǎitān。

    Tôi ở bãi biển

  • 2

    去海灘走哪條路?

    qù hǎitān zǒu nǎ tiáo lù?

    Đi đường đến biển thì đi con đường nào

  • 3

    我們上周去了海灘。

    wǒmen shàngzhōu qù le hǎitān。

    Cuối tuần trước chúng tôi đã đi biển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海滩 nghĩa là gì? · Kaori Dict