海狸鼠
hǎilíshǔ
[ㄏㄞˇ ㄌㄧˊ ㄕㄨˇ]
HẢI LY THỬ
- 1.(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄏㄞˇ ㄌㄧˊ ㄕㄨˇ]
HẢI LY THỬ
