海瑞
HǎiRuì
[ㄏㄞˇ ㄖㄨㄟˋ]
HẢI THUỴ
- 1.Hai Rui (1514-1587), quan chức triều Minh, nổi tiếng về sự liêm chính và trung thực
Cách đọc khác:Hǎiruì — thị trấn Hairui ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.