學華語Kaori Dict

海瑞罷官

giản thể: 海瑞罢官

HǎiRuìguān

ㄏㄞˇ ㄖㄨㄟˋ ㄅㄚˋ ㄍㄨㄢ

HẢI THUỴ BÃI QUAN

  1. 1.Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吳晗|吴晗

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海瑞罷官 nghĩa là gì? · Kaori Dict