學華語Kaori Dict

海邊

giản thể: 海边

hǎibiān

ㄏㄞˇ ㄅㄧㄢ

HẢI BIÊN

HSK 2
  1. 1.bờ biển
  2. 2.bãi biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    上周我去了海邊。

    shàng zhōu wǒ qù le hǎi biān

    Tuần trước tôi đã đi biển

  • 2

    我們在海邊玩兒了一天。

    wǒ men zài hǎi biān wánr le yī tiān

    Chúng tôi đã chơi ở ven biển suốt một ngày

  • 3

    海邊很潮,空氣很好。

    hǎi biān hěn cháo kōng qì hěn hǎo

    Biển cả rất ẩm, không khí tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海边 nghĩa là gì? · Kaori Dict