學華語Kaori Dict

海龜

giản thể: 海龟

hǎiguī

ㄏㄞˇ ㄍㄨㄟ

HẢI QUY

  1. 1.rùa
  2. 2.cách nói lóng trên mạng cho 海歸|海归[hai3 gui1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    海龜是爬行動物。

    hǎiguī shì páxíngdòngwù。

    Rùa là động vật có vú

  • 2

    海龜的壽命很長。

    hǎiguī de shòumìng hěn cháng。

    Tuổi thọ của rùa biển rất dài.

  • 3

    海龜下蛋。

    hǎiguī xiàdàn。

    Rùa biển đẻ trứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海龟 nghĩa là gì? · Kaori Dict