- 1.xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...
- 2.sơn chèn
- 3.sơn đè

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.