消炎片
xiāoyánpiàn
[ㄒㄧㄠ ㄧㄢˊ ㄆㄧㄢˋ]
TIÊU VIÊM PHIẾN
- 1.viên hạ sốt (để giảm sốt), như sunfamid

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄒㄧㄠ ㄧㄢˊ ㄆㄧㄢˋ]
TIÊU VIÊM PHIẾN
