學華語Kaori Dict

消磨時間

giản thể: 消磨时间

xiāoshíjiān

ㄒㄧㄠ ㄇㄛˊ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

TIÊU MA THỜI GIAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我試著消磨時間。

    wǒ shìzhe xiāomóshíjiān。

    Tôi đang cố gắng giết thời gian

  • 2

    消磨時間的最有效辦法當然還是聊天吹牛侃大山。

    xiāomóshíjiān de zuì yǒuxiào bànfǎ dāngrán háishi liáotiān chuīniú kǎndàshān。

    Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消磨時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict