- 1.giết thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
我試著消磨時間。
wǒ shìzhe xiāomóshíjiān。
Tôi đang cố gắng giết thời gian
- 2
消磨時間的最有效辦法當然還是聊天吹牛侃大山。
xiāomóshíjiān de zuì yǒuxiào bànfǎ dāngrán háishi liáotiān chuīniú kǎndàshān。
Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.