消耗品
xiāohàopǐn
[ㄒㄧㄠ ㄏㄠˋ ㄆㄧㄣˇ]
TIÊU HAO PHẨM
- 1.hàng tiêu dùng; vật phẩm tiêu hao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.